Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài TP. Hồ Chí Minh năm 2008

Đài: TP. Hồ Chí Minh Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt TP. Hồ Chí Minh năm 2008 gồm toàn bộ 104 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 81 về nhiều nhất (4 lần); đầu 0 dẫn đầu tần suất (14 lượt); đuôi 5 về dày nhất trong các đuôi (17 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 3 nhiều nhất (10 kỳ/tháng), Tháng 1, 2, 4, 7 và 10 ít nhất chỉ 8 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2008

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quay24978785đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay57393932đài không quay4015151616102022
2đài không quay54481819đài không quayđài không quayđài không quay96918189đài không quay84326268đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
3đài không quayđài không quay49181819đài không quay11015156đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay62905055đài không quay
4đài không quay366135358đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay08394943đài không quay64740404đài không quayđài không quay
543316167đài không quayđài không quay7724141504629291đài không quay20552527đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
6đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay1431515635895954đài không quay80368684
770772729đài không quayđài không quay16810101đài không quay2611010122365651đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
8đài không quayđài không quay22091910đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay97236369đài không quay6502828029011112
9đài không quay146780808đài không quayđài không quayđài không quay14764640đài không quay47898987đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
10đài không quayđài không quay50475752đài không quay60781819đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay02881819đài không quay
11đài không quay79552527đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay50603033đài không quay83508088đài không quayđài không quay
1278320202đài không quayđài không quay6377272966711112đài không quay10516167đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
13đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay6397777422921213đài không quay60495954
1462628280đài không quayđài không quay77591910đài không quay9130707741641415đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
15đài không quayđài không quay54937370đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay06265651đài không quay9629595405974741
16đài không quay29856561đài không quayđài không quayđài không quay49545459đài không quay70655550đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
17đài không quayđài không quay14631314đài không quay51450505đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay24902022đài không quay
18đài không quay84124246đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay49870707đài không quay86108088đài không quayđài không quay
1973225257đài không quayđài không quay0090101125787875đài không quay46863639đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
20đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay6220000039717178đài không quay76315156
2108104044đài không quayđài không quay04133336đài không quay2435050526049493đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
22đài không quayđài không quay44989897đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay10588886đài không quay7804242686569695
23đài không quay93445459đài không quayđài không quayđài không quay32151516đài không quay25978785đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
24đài không quayđài không quay78680808đài không quay09744448đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay61900000đài không quay
25đài không quay19978785đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay44862628đài không quay45130303đài không quayđài không quay
2683406066đài không quayđài không quay7105555093670707đài không quay13351516đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
27đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay6100000033349493đài không quay53432325
2828579796đài không quayđài không quay92947471đài không quay2034848201542426đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
29đài không quayđài không quay69509099đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay58959594đài không quay3543535878949493
30đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay60616167đài không quay07598987đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
31đài không quayđài không quay98239392đài không quay57679796đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2008 (đài quay T2, T7); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2008)

Số Số lần Lần gần nhất
81 4 10/11/2008
00 3 24/11/2008
15 3 20/12/2008
16 3 12/07/2008
49 3 29/12/2008
51 3 01/11/2008
78 3 23/08/2008
95 3 13/12/2008
02 2 01/12/2008
08 2 18/10/2008

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
12 0 Chưa về
13 0 Chưa về
14 0 Chưa về
19 0 Chưa về
22 0 Chưa về
23 0 Chưa về
27 0 Chưa về
34 0 Chưa về
38 0 Chưa về
43 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2008)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 14 01/12/2008
1 12 20/12/2008
2 8 08/11/2008
3 9 27/12/2008
4 13 29/12/2008
5 11 01/11/2008
6 7 22/12/2008
7 12 15/12/2008
8 9 10/11/2008
9 9 13/12/2008

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 14 24/11/2008
1 16 08/12/2008
2 10 27/12/2008
3 4 01/09/2008
4 6 15/12/2008
5 17 20/12/2008
6 7 08/09/2008
7 6 20/10/2008
8 13 06/12/2008
9 11 29/12/2008

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 11 24/11/2008
1 9 15/12/2008
2 9 08/12/2008
3 7 29/12/2008
4 9 13/12/2008
5 11 27/12/2008
6 14 20/12/2008
7 12 30/08/2008
8 10 29/11/2008
9 12 10/11/2008

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2008

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.