Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài TP. Hồ Chí Minh năm 2020

Đài: TP. Hồ Chí Minh Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt TP. Hồ Chí Minh năm 2020 gồm toàn bộ 95 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 11, 14, 35, 41, 44, 50, 62, 67, 75 và 80 về nhiều nhất (3 lần); đầu 6 dẫn đầu tần suất (14 lượt); đuôi 1 về dày nhất trong các đuôi (14 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 2, 3, 5, 6, 8, 10 và 11 nhiều nhất (9 kỳ/tháng), Tháng 1, 7, 9 và 12 ít nhất chỉ 8 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2020

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quay959823235đài không quayđài không quayđài không quay499172729đài không quay126157572đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2đài không quayđài không quay365329291đài không quay027935358đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay054927279đài không quay
3đài không quay511050505đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay171897976đài không quay476066662đài không quayđài không quay
4830331314đài không quayđài không quay245914145đài không quay832802022đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
5đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay097198987614347471đài không quay575885853
6418470707đài không quayđài không quayđài không quay717635358721311112đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
7đài không quayđài không quay231706066đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay968198987đài không quay100080808580653538
8đài không quay958841415đài không quayđài không quayđài không quay001064640đài không quay346206066đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
9đài không quayđài không quay430062628đài không quay028667673đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay409094943đài không quay
10đài không quay566283831đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay703980808đài không quay971775752đài không quayđài không quay
11982705055đài không quayđài không quay577014145đài không quay347375752đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
12đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay151529291173022224đài không quay678501011
13695662628đài không quayđài không quayđài không quay108707077080644448đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
14đài không quayđài không quay025319190đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay217286864đài không quay371449493091113134
15đài không quay456041415đài không quayđài không quayđài không quay456826268đài không quay599965651đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
16đài không quayđài không quay237611112đài không quay723711112đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay808513134đài không quay
17đài không quay814312123đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay749551516đài không quay541854549đài không quayđài không quay
18084653538đài không quayđài không quay347672729đài không quay250350505đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
19đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay610924246567363639đài không quay818600000
20285333336đài không quayđài không quayđài không quay400167673998773730đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
21đài không quayđài không quay200391910đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay391596965đài không quay633850505008362628
22đài không quay153601011đài không quayđài không quayđài không quay008625257đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
23đài không quayđài không quay850221213đài không quay488480808đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay499875752đài không quay
24đài không quay236092921đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay163844448đài không quay230173730đài không quayđài không quay
25049989897đài không quayđài không quay006149493đài không quay971528280đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
26đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay917768684867014145đài không quay204767673
27180309099đài không quayđài không quayđài không quay181065651470661617đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
28đài không quayđài không quay902358583đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay552532325đài không quay333208088546044448
29đài không quay049184842đài không quayđài không quayđài không quay617635358đài không quay602590909đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
30đài không quayđài không quay318181819đài không quay907577774đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay911240404đài không quay
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay143441415đài không quay057964640đài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2020 (đài quay T2, T7); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2020)

Số Số lần Lần gần nhất
11 3 06/07/2020
14 3 26/10/2020
35 3 29/06/2020
41 3 31/08/2020
44 3 28/12/2020
50 3 21/11/2020
62 3 21/12/2020
67 3 26/12/2020
75 3 23/11/2020
80 3 07/11/2020

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
03 0 Chưa về
04 0 Chưa về
10 0 Chưa về
15 0 Chưa về
16 0 Chưa về
17 0 Chưa về
18 0 Chưa về
20 0 Chưa về
30 0 Chưa về
34 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2020)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 10 19/12/2020
1 10 14/12/2020
2 10 02/11/2020
3 6 28/09/2020
4 10 28/12/2020
5 9 07/12/2020
6 14 26/12/2020
7 9 23/11/2020
8 9 05/12/2020
9 8 09/11/2020

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 10 19/12/2020
1 14 12/12/2020
2 10 21/12/2020
3 10 14/12/2020
4 12 28/12/2020
5 11 05/12/2020
6 6 03/10/2020
7 9 26/12/2020
8 6 28/11/2020
9 7 14/11/2020

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 8 19/12/2020
1 9 12/12/2020
2 10 23/11/2020
3 10 26/12/2020
4 8 14/12/2020
5 13 21/11/2020
6 6 19/09/2020
7 7 07/09/2020
8 16 28/12/2020
9 8 02/11/2020

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2020

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.