Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài TP. Hồ Chí Minh năm 2011

Đài: TP. Hồ Chí Minh Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt TP. Hồ Chí Minh năm 2011 gồm toàn bộ 105 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 07 về nhiều nhất (5 lần); đầu 2 dẫn đầu tần suất (15 lượt); đuôi 7 về dày nhất trong các đuôi (16 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 1 và 10 nhiều nhất (10 kỳ/tháng), Tháng 2, 3, 6, 9 và 11 ít nhất chỉ 8 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2011

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1373815156đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay324526268đài không quay263407077đài không quayđài không quay
2đài không quayđài không quayđài không quay302486864214156561đài không quay315641415đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
3824716167đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay781959594431357572đài không quay624097976
4đài không quayđài không quayđài không quay564899998đài không quay979159594889999998đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
5đài không quay419107077777727279đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay838960606đài không quay034400000815321213
6đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay535969695đài không quay622934347đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
7đài không quay609175752313685853đài không quay657133336đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay062932325đài không quay
8706205055đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay943633336đài không quay633058583đài không quayđài không quay
9đài không quayđài không quayđài không quay538453538159599998đài không quay546164640đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
10576712123đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay923104044803452527đài không quay963840404
11đài không quayđài không quayđài không quay663772729đài không quay693222224354665651đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
12đài không quay062928280907808088đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay507163639đài không quay868896965060100000
13đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay431087875đài không quay764982820đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
14đài không quay329689897305701011đài không quay514536369đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay069147471đài không quay
15194996965đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay323207077đài không quay994828280đài không quayđài không quay
16đài không quayđài không quayđài không quay362296965716222224đài không quay989737370đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
17310853538đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay133407077584126268đài không quay613019190
18đài không quayđài không quayđài không quay428130303đài không quay560370707102545459đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
19đài không quay954156561913115156đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay217997976đài không quay941787875772072729
20đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay499102022đài không quay116454549đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
21đài không quay240543437546405055đài không quay696888886đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay772445459đài không quay
22173353538đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay053367673đài không quay710562628đài không quayđài không quay
23đài không quayđài không quayđài không quay082462628578429291đài không quay846945459đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
24121498987đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay492685853490291910đài không quay260890909
25đài không quayđài không quayđài không quay253266662đài không quay119702022696224246đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
26đài không quay262326268576167673đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay969126268đài không quay908429291455071718
27đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay393370707đài không quay616397976đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
28đài không quay074912123734281819đài không quay361968684đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay797352527đài không quay
29069778785đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay822621213đài không quay574122224đài không quayđài không quay
30đài không quayđài không quayđài không quay189435358065807077đài không quay467444448đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
31322059594đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay154348482đài không quay697794943

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2011 (đài quay T2, T7); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2011)

Số Số lần Lần gần nhất
07 5 01/10/2011
26 4 17/10/2011
22 3 29/10/2011
45 3 21/11/2011
53 3 09/04/2011
59 3 03/09/2011
96 3 12/11/2011
97 3 03/12/2011
99 3 04/07/2011
00 2 12/12/2011

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
03 0 Chưa về
06 0 Chưa về
09 0 Chưa về
10 0 Chưa về
11 0 Chưa về
13 0 Chưa về
14 0 Chưa về
17 0 Chưa về
18 0 Chưa về
20 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2011)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 14 12/12/2011
1 6 17/12/2011
2 15 05/12/2011
3 8 07/11/2011
4 9 10/12/2011
5 13 28/11/2011
6 11 22/10/2011
7 7 26/12/2011
8 9 19/11/2011
9 13 31/12/2011

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 8 24/12/2011
1 7 26/12/2011
2 15 19/12/2011
3 7 12/09/2011
4 7 31/12/2011
5 12 21/11/2011
6 13 12/11/2011
7 16 03/12/2011
8 9 31/10/2011
9 11 17/12/2011

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 9 17/12/2011
1 7 26/11/2011
2 6 31/10/2011
3 11 31/12/2011
4 10 10/12/2011
5 11 19/11/2011
6 10 03/12/2011
7 14 28/11/2011
8 16 26/12/2011
9 11 24/12/2011

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2011

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.