Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài TP. Hồ Chí Minh năm 2009

Đài: TP. Hồ Chí Minh Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt TP. Hồ Chí Minh năm 2009 gồm toàn bộ 104 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 69, 73 và 93 về nhiều nhất (4 lần); đầu 5 dẫn đầu tần suất (14 lượt); đuôi 3 về dày nhất trong các đuôi (17 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 8 nhiều nhất (10 kỳ/tháng), Tháng 2, 4, 7, 9 và 12 ít nhất chỉ 8 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2009

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay78206066đài không quay10172729đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2đài không quay6348282062728280đài không quay031680808đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay202846460đài không quay
382022224đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay34591910đài không quay548853538đài không quayđài không quay
4đài không quayđài không quayđài không quay399597976493748482đài không quay00401011đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
587597976đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay751172729442569695đài không quay959339392
6đài không quayđài không quayđài không quay805386864đài không quay2275959458150505đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
7đài không quay0295757299854549đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay488332325đài không quay111361617159103033
8đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay53821213đài không quay315197976đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
9đài không quay5299292165855550đài không quay81681819đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay536780808đài không quay
1047786864đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay51454549đài không quay460557572đài không quayđài không quay
11đài không quayđài không quayđài không quay61316767387473730đài không quay72401011đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
1242193932đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay347574741928366662đài không quay473055550
13đài không quayđài không quayđài không quay206364640đài không quay4038787515170707đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
14đài không quay2456969577033336đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay920071718đài không quay276566662885977774
15đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay93469695đài không quay393413134đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
16đài không quay5874444804211112đài không quay50326268đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay455469695đài không quay
1769008088đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay023473730đài không quay309689897đài không quayđài không quay
18đài không quayđài không quayđài không quay40635353851618189đài không quay690046460đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
1902972729đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay895794943995727279đài không quay568359594
20đài không quayđài không quayđài không quay653585853đài không quay7236161704593932đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
21đài không quay1392323508520202đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay995891910đài không quay188693932724986864
22đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay68294943đài không quay878463639đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
23đài không quay0072626863145459đài không quay80728280đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay133723235đài không quay
2417876763đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay591054549đài không quay420819190đài không quayđài không quay
25đài không quayđài không quayđài không quay55683939295131314đài không quay53752527đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
26783433336đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay629850505333014145đài không quay408382820
27đài không quayđài không quayđài không quay722510101đài không quay6941010192837370đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
28đài không quay9952929119793932đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay008880808đài không quay953873730004690909
29đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay91305055đài không quay019041415đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
30đài không quayđài không quay32561617đài không quay12206066đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay723870707đài không quay
3197573730đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay941531314đài không quay208087875đài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2009 (đài quay T2, T7); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2009)

Số Số lần Lần gần nhất
69 4 16/11/2009
73 4 28/11/2009
93 4 21/11/2009
54 3 24/08/2009
61 3 07/11/2009
72 3 05/09/2009
80 3 09/11/2009
86 3 21/12/2009
97 3 08/08/2009
01 2 11/07/2009

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
00 0 Chưa về
02 0 Chưa về
04 0 Chưa về
07 0 Chưa về
09 0 Chưa về
12 0 Chưa về
15 0 Chưa về
16 0 Chưa về
17 0 Chưa về
24 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2009)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 7 07/12/2009
1 7 26/10/2009
2 11 23/11/2009
3 8 05/12/2009
4 6 02/11/2009
5 14 19/12/2009
6 12 16/11/2009
7 13 14/12/2009
8 13 26/12/2009
9 13 28/12/2009

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 11 28/12/2009
1 14 07/11/2009
2 9 26/12/2009
3 17 07/12/2009
4 9 26/10/2009
5 5 12/12/2009
6 12 21/12/2009
7 11 14/12/2009
8 5 23/05/2009
9 11 19/12/2009

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 17 26/12/2009
1 7 12/09/2009
2 13 05/12/2009
3 7 07/12/2009
4 10 21/12/2009
5 14 23/11/2009
6 7 08/08/2009
7 7 30/11/2009
8 10 09/11/2009
9 12 28/12/2009

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2009

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.