Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài TP. Hồ Chí Minh năm 2013

Đài: TP. Hồ Chí Minh Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt TP. Hồ Chí Minh năm 2013 gồm toàn bộ 104 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 56 về nhiều nhất (5 lần); đầu 5 dẫn đầu tần suất (15 lượt); đuôi 1 về dày nhất trong các đuôi (15 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 3, 4, 6, 7, 8, 9, 11 và 12 nhiều nhất (9 kỳ/tháng), Tháng 1, 2, 5 và 10 ít nhất chỉ 8 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2013

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quayđài không quay794439392đài không quay156600000558512123đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2đài không quay324721213140114145đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay892841415đài không quay314979796745409099
3đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay002756561đài không quay165808088đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
4đài không quay160440404397430303đài không quay120351516đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay114163639đài không quay
5132938381đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay568052527đài không quay049014145đài không quayđài không quay
6đài không quayđài không quayđài không quay896293932232694943đài không quay778437370đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
7646281819đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay803724246387246460đài không quay592579796
8đài không quayđài không quayđài không quay076850505đài không quay225095954812565651đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
9đài không quay068271718058364640đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay660414145đài không quay755876763022856561
10đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay487726268đài không quay103096965đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
11đài không quay615974741162307077đài không quay986788886đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay628945459đài không quay
12687877774đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay149574741đài không quay385939392đài không quayđài không quay
13đài không quayđài không quayđài không quay995364640776656561đài không quay784567673đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
14962661617đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay114371718049299998đài không quay778189897
15đài không quayđài không quayđài không quay173184842đài không quay796952527094383831đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
16đài không quay796000000429449493đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay764840404đài không quay521773730437121213
17đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay466759594đài không quay311273730đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
18đài không quay553961617345204044đài không quay803538381đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay715044448đài không quay
19726397976đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay821843437đài không quay444756561đài không quayđài không quay
20đài không quayđài không quayđài không quay719371718340778785đài không quay679925257đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
21776235358đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay725538381242486864đài không quay227151516
22đài không quayđài không quayđài không quay526153538đài không quay191258583921251516đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
23đài không quay216629291264177774đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay204923235đài không quay900901011060688886
24đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay958681819đài không quay185482820đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
25đài không quay131690909492825257đài không quay229533336đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay333207077đài không quay
26133968684đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay241349493đài không quay392020202đài không quayđài không quay
27đài không quayđài không quayđài không quay642041415021399998đài không quay237449493đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
28081756561đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay984486864523420202đài không quay671519190
29đài không quayđài không quayđài không quay691898987đài không quay325098987674233336đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
30đài không quayđài không quay362508088đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay614530303đài không quay733954549179832325
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay432275752đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2013 (đài quay T2, T7); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2013)

Số Số lần Lần gần nhất
56 5 09/12/2013
14 3 05/10/2013
38 3 21/09/2013
49 3 26/08/2013
51 3 21/12/2013
71 3 14/09/2013
00 2 01/06/2013
07 2 25/11/2013
08 2 03/08/2013
20 2 28/10/2013

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
02 0 Chưa về
03 0 Chưa về
05 0 Chưa về
06 0 Chưa về
10 0 Chưa về
11 0 Chưa về
13 0 Chưa về
15 0 Chưa về
16 0 Chưa về
17 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2013)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 9 02/12/2013
1 5 28/12/2013
2 10 16/12/2013
3 12 30/12/2013
4 11 18/11/2013
5 15 21/12/2013
6 8 04/11/2013
7 14 07/12/2013
8 10 23/12/2013
9 10 14/10/2013

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 10 28/10/2013
1 15 21/12/2013
2 5 30/12/2013
3 10 16/11/2013
4 13 30/11/2013
5 7 11/11/2013
6 11 09/12/2013
7 7 25/11/2013
8 12 23/12/2013
9 14 28/12/2013

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 10 28/12/2013
1 14 09/12/2013
2 7 28/10/2013
3 12 16/12/2013
4 10 21/10/2013
5 10 30/12/2013
6 11 23/12/2013
7 12 14/12/2013
8 11 18/11/2013
9 7 02/12/2013

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2013

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.