Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài TP. Hồ Chí Minh năm 2010

Đài: TP. Hồ Chí Minh Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt TP. Hồ Chí Minh năm 2010 gồm toàn bộ 104 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 59 về nhiều nhất (4 lần); đầu 4 dẫn đầu tần suất (14 lượt); đuôi 9 về dày nhất trong các đuôi (16 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 5 nhiều nhất (10 kỳ/tháng), Tháng 2, 4, 6, 9 và 12 ít nhất chỉ 8 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2010

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quay026275752665329291đài không quay320502022đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay662230303đài không quay
2625098987đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay742759594đài không quay955657572đài không quayđài không quay
3đài không quayđài không quayđài không quay833193932284749493đài không quay975259594đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
4590424246đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay757699998723471718đài không quay849039392
5đài không quayđài không quayđài không quay148330303đài không quay752364640277478785đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
6đài không quay547361617142898987đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay956881819đài không quay180915156878681819
7đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay928159594đài không quay978399998đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
8đài không quay692309099599294943đài không quay389392921đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay286238381đài không quay
9942385853đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay682601011đài không quay544796965đài không quayđài không quay
10đài không quayđài không quayđài không quay502242426909234347đài không quay097463639đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
11744945459đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay644059594700534347đài không quay006538381
12đài không quayđài không quayđài không quay580840404đài không quay427786864601110101đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
13đài không quay640200000720757572đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay914249493đài không quay006036369377660606
14đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay050121213đài không quay669888886đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
15đài không quay313921213393913134đài không quay409152527đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay516128280đài không quay
16516717178đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay002846460đài không quay655729291đài không quayđài không quay
17đài không quayđài không quayđài không quay634415156872497976đài không quay773440404đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
18720483831đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay310862628534639392đài không quay680195954
19đài không quayđài không quayđài không quay850840404đài không quay569761617813314145đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
20đài không quay490297976726246460đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay986436369đài không quay411156561468645459
21đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay797569695đài không quay784822224đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
22đài không quay249122224396581819đài không quay475577774đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay257989897đài không quay
23231545459đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay517993932đài không quay841154549đài không quayđài không quay
24đài không quayđài không quayđài không quay864372729317047471đài không quay306305055đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
25942732325đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay799179796596677774đài không quay196353538
26đài không quayđài không quayđài không quay205743437đài không quay568643437497560606đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
27đài không quay364820202965634347đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay523695954đài không quay354284842576426268
28đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay940053538đài không quay546630303đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
29đài không quayđài không quay628352527đài không quay287252527đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay104685853đài không quay
30435774741đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay174580808đài không quay812177774đài không quayđài không quay
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay064962628đài không quay348112123đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2010 (đài quay T2, T7); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2010)

Số Số lần Lần gần nhất
59 4 11/09/2010
30 3 01/11/2010
34 3 11/10/2010
40 3 17/07/2010
45 3 20/12/2010
52 3 29/05/2010
77 3 30/10/2010
81 3 06/12/2010
15 2 06/11/2010
21 2 14/06/2010

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
03 0 Chưa về
04 0 Chưa về
06 0 Chưa về
07 0 Chưa về
08 0 Chưa về
11 0 Chưa về
16 0 Chưa về
18 0 Chưa về
19 0 Chưa về
23 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2010)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 5 09/08/2010
1 7 06/11/2010
2 10 27/12/2010
3 13 11/12/2010
4 14 20/12/2010
5 13 25/12/2010
6 9 13/12/2010
7 9 30/10/2010
8 11 06/12/2010
9 13 18/12/2010

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 12 13/12/2010
1 9 06/12/2010
2 13 18/09/2010
3 9 25/12/2010
4 10 27/11/2010
5 11 20/12/2010
6 8 27/12/2010
7 9 30/10/2010
8 7 11/12/2010
9 16 04/12/2010

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 5 15/11/2010
1 11 11/12/2010
2 10 04/12/2010
3 11 29/11/2010
4 16 18/12/2010
5 6 09/10/2010
6 10 13/12/2010
7 13 22/11/2010
8 10 27/12/2010
9 12 20/12/2010

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2010

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.